| 목 해산물 식당Mộc Quán SeafoodMộc Quán Seafood | 해산물Seafood | 26 Tô Hiến Thành, An Hải | Map |
| 랑짜이Làng ChàiLàng Chài | 해산물Seafood | 10 Võ Văn Kiệt, An Hải | Map |
| 미한 씨푸드My Hanh SeafoodMy Hanh Seafood | 해산물Seafood | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 벱꾸온Bếp Cuốn Đà NẵngBếp Cuốn Đà Nẵng | 베트남식Vietnamese | 31–33 Trần Bạch Đằng, An Hải | Map |
| 냐고비엣Nhà Gỗ ViệtNhà Gỗ Việt | 베트남식Vietnamese | 49 Nguyễn Thái Học, Hải Châu | Map |
| 포박하이Phở Bắc HảiPhở Bắc Hải | 베트남식Vietnamese | 185 Trần Phú, Hải Châu | Map |
| 반미코티엔Bánh Mì Cô TiênBánh Mì Cô Tiên | 베트남식Vietnamese | Kiệt 80/10 Trần Phú, Hải Châu | Map |
| 항아리 반미Lò Bánh MỳLò Bánh Mỳ | 베트남식Vietnamese | 128 Nguyễn Duy Hiệu, An Hải | Map |
| 반마이Vận MayVận May | 베트남식Vietnamese | 394 Võ Nguyên Giáp, Ngũ Hành Sơn | Map |
| 나 벱 수아Nhà Bếp XưaNhà Bếp Xưa | 베트남식Vietnamese | 64 Hà Bổng, Sơn Trà | Map |
| 분보후에 바트엉Bún Bò Huế Bà ThươngBún Bò Huế Bà Thương | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 껌가 아하이Cơm Gà A HảiCơm Gà A Hải | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 퍼틴 다낭Phở Thìn 13 Lò ĐúcPhở Thìn 13 Lò Đúc | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 껌냐린Cơm Nhà LinhCơm Nhà Linh | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 벱짱Mì Quảng Ếch Bếp TrangMì Quảng Ếch Bếp Trang | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 분짜까 109Bún Chả Cá 109Bún Chả Cá 109 | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 분맘 바동Bún Mắm Bà ĐôngBún Mắm Bà Đông | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 미꽝 홍번Mỳ Quảng Sứa Hồng VânMỳ Quảng Sứa Hồng Vân | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 꽌푸홍Quán Phú HồngQuán Phú Hồng | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 반쎄오 바즈엉Bánh Xèo Bà DưỡngBánh Xèo Bà Dưỡng | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 안토이Ăn ThôiĂn Thôi | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 베니2Bé Ni 2Bé Ni 2 | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 룩락Luk LakLuk Lak | 베트남식Vietnamese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 복가솥밥Bokga Sotbap · THE SOTBokga Sotbap · THE SOT | 한식Korean | B105-535 Trần Hưng Đạo (The Monarchy) | Map |
| 퇴근길Korean BBQ Da NangKorean BBQ Da Nang | 한식Korean | 109 Đình Nghệ, An Hải, Sơn Trà | Map |
| 소문난 부산 돼지국밥Súp Thịt Lợn BusanSúp Thịt Lợn Busan | 한식Korean | 68 Lê Văn Quý, An Hải | Map |
| 목구멍 다낭점Moggumeong Da NangMoggumeong Da Nang | 한식Korean | 103 Nguyễn Xuân Khoát, An Hải | Map |
| 삼덕면옥Samdeok MyeonokSamdeok Myeonok | 한식Korean | 160 Trần Phú, Hải Châu | Map |
| 칠성돈까스Chilseong TonkatsuChilseong Tonkatsu | 한식Korean | 215 Đình Nghệ, An Hải | Map |
| 해운대HaeundaeHaeundae | 한식Korean | 261 Đình Nghệ, An Hải | Map |
| 다낭만포차Da Nang Nang Man PochaDa Nang Nang Man Pocha | 한식Korean | 66 Đình Nghệ, An Hải | Map |
| 국제시장Nhà hàng Chợ Hàn QuốcNhà hàng Chợ Hàn Quốc | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 봉막창Heo Nướng & BBQHeo Nướng & BBQ | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 진바베큐JIN BBQ Da NangJIN BBQ Da Nang | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 굽고 코리아 BBQ 하우스Gupgo Korea BBQ HouseGupgo Korea BBQ House | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 한마음정육식당Hanmaeum BBQ Da NangHanmaeum BBQ Da Nang | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 구이엠 BBQGU EM BBQGU EM BBQ | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 코코하우스Nhà Hàng Thịt Nướng Hàn QuốcNhà Hàng Thịt Nướng Hàn Quốc | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 고굽남 다낭Gogubnam Đà NẵngGogubnam Đà Nẵng | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 베테랑 BBQVeteran BBQ Da NangVeteran BBQ Da Nang | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 두끼 다낭Dookki Da NangDookki Da Nang | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| Mr.Korean FoodMr.Korean FoodMr.Korean Food | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 연꽃식당Nhà hàng YonkotNhà hàng Yonkot | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 달빛한잔Nhà hàng DalbitNhà hàng Dalbit | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| PER Korean FoodPER Korean FoodPER Korean Food | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 부산국밥집Busan Korean FoodBusan Korean Food | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 고기하우스GoGi House Aeon Mall Đà NẵngGoGi House Aeon Mall Đà Nẵng | 한식Korean | Aeon Mall Đà Nẵng | Map |
| 서울가든Seoul Garden BBQSeoul Garden BBQ | 한식Korean | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 스시야Sushi YaSushi Ya | 일식Japanese | 86 Nguyễn Du, Hải Châu | Map |
| 크리스탈 제이드 키친Crystal Jade KitchenCrystal Jade Kitchen | 중식Chinese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 더 골든 드래곤The Golden DragonThe Golden Dragon | 중식Chinese | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 라 메종 1888La Maison 1888La Maison 1888 | 양식Western | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 식스 온 식스Sáu Trên SáuSáu Trên Sáu | 양식Western | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 르 콩투아Le ComptoirLe Comptoir | 양식Western | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 올리비아스 프라임Olivia’s Prime SteakhouseOlivia’s Prime Steakhouse | 양식Western | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 비키니 바텀 익스프레스Bikini Bottom ExpressBikini Bottom Express | 양식Western | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 버거브로스Burger BrosBurger Bros | 양식Western | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |
| 피자 포피스Pizza 4P’sPizza 4P’s | 양식Western | 주소 미공개 · 지도 검색Search on map | Map |